Tiếng Việt
Kỳ diệu tiếng Anh là gì?
kỳ diệu tiếng Anh là miraculous /mɪˈrækjələs/. Kỳ diệu mô tả điều gì đó vượt quá mong đợi, thần kỳ hoặc phi thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miraculous
Ví dụ câu với kỳ diệu / miraculous
- 1
Câu chuyện về phép màu là một ví dụ kỳ diệu của hy vọng và niềm tin.
The story of the miracle is a miraculous example of hope and faith.
- 2
Chữa khỏi bệnh hiểm nghèo trong thời gian ngắn là một điều kỳ diệu.
Healing from a serious illness in such a short time is a miraculous event.
Ghi chú dùng từ kỳ diệu
Kỳ diệu thể hiện điều gì đó phi thường hoặc thần kỳ. Các từ liên quan: thần kỳ (magical), phi thường (extraordinary), tuyệt vời (wonderful).
Video minh hoạ kỳ diệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ diệu
Câu hỏi thường gặp về "kỳ diệu"
Kỳ diệu tiếng Anh là gì?
Kỳ diệu tiếng Anh là "miraculous" (tính từ), nghĩa là: Kỳ diệu mô tả điều gì đó vượt quá mong đợi, thần kỳ hoặc phi thường.
"miraculous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miraculous" nghĩa tiếng Việt là "kỳ diệu". Kỳ diệu thể hiện điều gì đó phi thường hoặc thần kỳ.
Phát âm "miraculous" như thế nào?
"miraculous" có phiên âm IPA /mɪˈrækjələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miraculous"?
The story of the miracle is a miraculous example of hope and faith. — Câu chuyện về phép màu là một ví dụ kỳ diệu của hy vọng và niềm tin.