The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ký hiệu chuyến bay tiếng Anh là gì?

ký hiệu chuyến bay tiếng Anh là flight code /flaɪt koʊd/. Mã số dùng để xác định chuyến bay của hãng hàng không.

Hình minh hoạ "ký hiệu chuyến bay" tiếng Anh là "flight code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flight code

Danh từ
/flaɪt koʊd/

Ví dụ câu với ký hiệu chuyến bay / flight code

  1. 1

    Bạn có thể tra cứu mã số chuyến bay để biết thời gian khởi hành.

    You can check the flight code to find out the departure time.

  2. 2

    Mã số chuyến bay giúp nhân viên sân bay dễ dàng xác định chuyến bay của hành khách.

    The flight code helps airport staff easily identify the passenger's flight.

Ghi chú dùng từ ký hiệu chuyến bay

Ký hiệu chuyến bay là mã số gồm chữ và số dùng để nhận diện chuyến bay. Các thuật ngữ liên quan: airline (hãng hàng không), boarding pass (vé lên máy bay), departure time (thời gian khởi hành).

Video minh hoạ ký hiệu chuyến bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ký hiệu chuyến bay

Câu hỏi thường gặp về "ký hiệu chuyến bay"

Ký hiệu chuyến bay tiếng Anh là gì?

Ký hiệu chuyến bay tiếng Anh là "flight code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để xác định chuyến bay của hãng hàng không.

"flight code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flight code" nghĩa tiếng Việt là "ký hiệu chuyến bay". Ký hiệu chuyến bay là mã số gồm chữ và số dùng để nhận diện chuyến bay.

Phát âm "flight code" như thế nào?

"flight code" có phiên âm IPA /flaɪt koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flight code"?

You can check the flight code to find out the departure time. — Bạn có thể tra cứu mã số chuyến bay để biết thời gian khởi hành.