Tiếng Việt
Ký hiệu đô la ($) tiếng Anh là gì?
ký hiệu đô la ($) tiếng Anh là dollar sign /ˈdɑlər saɪn/. Ký hiệu dùng để biểu thị đồng đô la Mỹ ($).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dollar sign
Ví dụ câu với ký hiệu đô la ($) / dollar sign
- 1
Anh ấy đã gửi 50 đô la qua ngân hàng.
He sent fifty dollars through the bank.
- 2
Giá của chiếc xe là 20.000 đô la.
The price of the car is twenty thousand dollars.
Ghi chú dùng từ ký hiệu đô la ($)
Ký hiệu đô la ($) dùng để biểu thị tiền tệ đô la Mỹ. Các từ liên quan gồm 'currency' (tiền tệ), 'banknote' (tiền giấy), 'coin' (đồng xu).
Video minh hoạ ký hiệu đô la ($)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký hiệu đô la ($)
Câu hỏi thường gặp về "ký hiệu đô la ($)"
Ký hiệu đô la ($) tiếng Anh là gì?
Ký hiệu đô la ($) tiếng Anh là "dollar sign" (danh từ), nghĩa là: Ký hiệu dùng để biểu thị đồng đô la Mỹ ($).
"dollar sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dollar sign" nghĩa tiếng Việt là "ký hiệu đô la ($)". Ký hiệu đô la ($) dùng để biểu thị tiền tệ đô la Mỹ.
Phát âm "dollar sign" như thế nào?
"dollar sign" có phiên âm IPA /ˈdɑlər saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dollar sign"?
He sent fifty dollars through the bank. — Anh ấy đã gửi 50 đô la qua ngân hàng.