The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ năng tìm kiếm thông tin tiếng Anh là gì?

kỹ năng tìm kiếm thông tin tiếng Anh là information-seeking skills /ˌɪnfəˈmeɪʃən-ˈsiːkɪŋ skɪlz/. Kỹ năng tìm kiếm và thu thập thông tin hiệu quả qua các nguồn khác nhau.

Hình minh hoạ "kỹ năng tìm kiếm thông tin" tiếng Anh là "information-seeking skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

information-seeking skills

Cụm từ
/ˌɪnfəˈmeɪʃən-ˈsiːkɪŋ skɪlz/

Ví dụ câu với kỹ năng tìm kiếm thông tin / information-seeking skills

  1. 1

    Kỹ năng tìm kiếm thông tin giúp sinh viên học tốt hơn trên internet.

    Information-seeking skills help students learn better online.

  2. 2

    Bạn cần phát triển kỹ năng tìm kiếm thông tin để làm nghiên cứu hiệu quả hơn.

    You need to develop information-seeking skills to conduct more effective research.

Ghi chú dùng từ kỹ năng tìm kiếm thông tin

Kỹ năng tìm kiếm thông tin là khả năng tìm và thu thập dữ liệu cần thiết một cách nhanh chóng và chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'research skills' (kỹ năng nghiên cứu), 'data collection' (thu thập dữ liệu), và 'information literacy' (tư duy thông tin).

Video minh hoạ kỹ năng tìm kiếm thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ năng tìm kiếm thông tin

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng tìm kiếm thông tin"

Kỹ năng tìm kiếm thông tin tiếng Anh là gì?

Kỹ năng tìm kiếm thông tin tiếng Anh là "information-seeking skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng tìm kiếm và thu thập thông tin hiệu quả qua các nguồn khác nhau.

"information-seeking skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"information-seeking skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng tìm kiếm thông tin". Kỹ năng tìm kiếm thông tin là khả năng tìm và thu thập dữ liệu cần thiết một cách nhanh chóng và chính xác.

Phát âm "information-seeking skills" như thế nào?

"information-seeking skills" có phiên âm IPA /ˌɪnfəˈmeɪʃən-ˈsiːkɪŋ skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "information-seeking skills"?

Information-seeking skills help students learn better online. — Kỹ năng tìm kiếm thông tin giúp sinh viên học tốt hơn trên internet.