Tiếng Việt
Kỹ năng tổ chức tiếng Anh là gì?
kỹ năng tổ chức tiếng Anh là organizational skill /ˌɔrgənəˈzeɪʃənəl skɪl/. Kỹ năng tổ chức đề cập đến khả năng lập kế hoạch, sắp xếp và quản lý các hoạt động hoặc nguồn lực để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organizational skill
Ví dụ câu với kỹ năng tổ chức / organizational skill
- 1
She demonstrated excellent organizational skills by managing the project timeline effectively.
Cô ấy thể hiện kỹ năng tổ chức xuất sắc bằng cách quản lý thời gian dự án một cách hiệu quả.
- 2
Good organizational skills are essential for a successful event planning.
Kỹ năng tổ chức tốt là điều cần thiết để lập kế hoạch sự kiện thành công.
Ghi chú dùng từ kỹ năng tổ chức
Kỹ năng tổ chức giúp quản lý công việc và thời gian tốt hơn. Các thuật ngữ liên quan: quản lý (management), lập kế hoạch (planning), điều phối (coordination).
Video minh hoạ kỹ năng tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng tổ chức
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng tổ chức"
Kỹ năng tổ chức tiếng Anh là gì?
Kỹ năng tổ chức tiếng Anh là "organizational skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng tổ chức đề cập đến khả năng lập kế hoạch, sắp xếp và quản lý các hoạt động hoặc nguồn lực để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.
"organizational skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organizational skill" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng tổ chức". Kỹ năng tổ chức giúp quản lý công việc và thời gian tốt hơn.
Phát âm "organizational skill" như thế nào?
"organizational skill" có phiên âm IPA /ˌɔrgənəˈzeɪʃənəl skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organizational skill"?
Cô ấy thể hiện kỹ năng tổ chức xuất sắc bằng cách quản lý thời gian dự án một cách hiệu quả. — She demonstrated excellent organizational skills by managing the project timeline effectively.