The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ nghỉ ngắn tiếng Anh là gì?

kỳ nghỉ ngắn tiếng Anh là short vacation /ʃɔːt veɪˈkeɪʃən/. kỳ nghỉ ngắn hạn, thường kéo dài trong vài ngày để thư giãn hoặc du lịch.

Hình minh hoạ "kỳ nghỉ ngắn" tiếng Anh là "short vacation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short vacation

Danh từ
/ʃɔːt veɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với kỳ nghỉ ngắn / short vacation

  1. 1

    Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ ngắn ở biển vào cuối tuần.

    We took a short vacation at the beach over the weekend.

  2. 2

    Kỳ nghỉ ngắn giúp tôi nạp lại năng lượng trước khi bắt đầu công việc mới.

    A short vacation helps me recharge before starting a new job.

Ghi chú dùng từ kỳ nghỉ ngắn

Kỳ nghỉ ngắn là khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn hạn, thường từ vài ngày đến một tuần. Các thuật ngữ liên quan: holiday (ngày lễ), break (gián đoạn), weekend (cuối tuần).

Video minh hoạ kỳ nghỉ ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ nghỉ ngắn

Câu hỏi thường gặp về "kỳ nghỉ ngắn"

Kỳ nghỉ ngắn tiếng Anh là gì?

Kỳ nghỉ ngắn tiếng Anh là "short vacation" (danh từ), nghĩa là: kỳ nghỉ ngắn hạn, thường kéo dài trong vài ngày để thư giãn hoặc du lịch.

"short vacation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short vacation" nghĩa tiếng Việt là "kỳ nghỉ ngắn". Kỳ nghỉ ngắn là khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn hạn, thường từ vài ngày đến một tuần.

Phát âm "short vacation" như thế nào?

"short vacation" có phiên âm IPA /ʃɔːt veɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short vacation"?

We took a short vacation at the beach over the weekend. — Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ ngắn ở biển vào cuối tuần.