The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ mát tiếng Anh là gì?

nghỉ mát tiếng Anh là vacation /vəˈkeɪʃn/. kỳ nghỉ để thư giãn hoặc du lịch sau thời gian làm việc hoặc học tập căng thẳng.

Hình minh hoạ "nghỉ mát" tiếng Anh là "vacation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vacation

Danh từ
/vəˈkeɪʃn/

Ví dụ câu với nghỉ mát / vacation

  1. 1

    Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào cuối tuần này.

    We are going on vacation this weekend.

  2. 2

    Bạn đã chuẩn bị gì cho kỳ nghỉ hè chưa?

    Have you prepared anything for the summer vacation?

Ghi chú dùng từ nghỉ mát

Nghỉ mát là thời gian nghỉ để thư giãn hoặc đi du lịch. Các từ liên quan: 'holiday' (ngày lễ), 'break' (nghỉ giữa chừng), 'leisure' (giải trí, thư giãn).

Video minh hoạ nghỉ mát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ mát

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ mát"

Nghỉ mát tiếng Anh là gì?

Nghỉ mát tiếng Anh là "vacation" (danh từ), nghĩa là: kỳ nghỉ để thư giãn hoặc du lịch sau thời gian làm việc hoặc học tập căng thẳng.

"vacation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vacation" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ mát". Nghỉ mát là thời gian nghỉ để thư giãn hoặc đi du lịch.

Phát âm "vacation" như thế nào?

"vacation" có phiên âm IPA /vəˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vacation"?

We are going on vacation this weekend. — Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào cuối tuần này.