Tiếng Việt
Kỳ nghỉ phép tiếng Anh là gì?
kỳ nghỉ phép tiếng Anh là vacation leave /vəˈkeɪʃn liːv/. Thời gian nghỉ phép để nghỉ ngơi hoặc du lịch, thường được cấp bởi công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vacation leave
Ví dụ câu với kỳ nghỉ phép / vacation leave
- 1
Tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ phép của mình.
I am planning to travel during my vacation leave.
- 2
Công ty của cô ấy cho phép nghỉ phép hàng năm.
Her company allows annual vacation leave.
Ghi chú dùng từ kỳ nghỉ phép
Kỳ nghỉ phép là thời gian nghỉ để thư giãn hoặc du lịch, thường do nơi làm việc cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'leave of absence' (nghỉ phép dài hạn), 'holiday' (ngày lễ), 'sabbatical' (nghỉ phép dài hạn để nghiên cứu hoặc học tập).
Video minh hoạ kỳ nghỉ phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ nghỉ phép
Câu hỏi thường gặp về "kỳ nghỉ phép"
Kỳ nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Kỳ nghỉ phép tiếng Anh là "vacation leave" (danh từ), nghĩa là: Thời gian nghỉ phép để nghỉ ngơi hoặc du lịch, thường được cấp bởi công ty hoặc tổ chức.
"vacation leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vacation leave" nghĩa tiếng Việt là "kỳ nghỉ phép". Kỳ nghỉ phép là thời gian nghỉ để thư giãn hoặc du lịch, thường do nơi làm việc cấp.
Phát âm "vacation leave" như thế nào?
"vacation leave" có phiên âm IPA /vəˈkeɪʃn liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vacation leave"?
I am planning to travel during my vacation leave. — Tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ phép của mình.