Tiếng Việt
Nghỉ hè tiếng Anh là gì?
nghỉ hè tiếng Anh là summer vacation /ˈsʌmə ˌveɪˈkeɪʃən/. Kỳ nghỉ hè, thời gian nghỉ dài vào mùa hè dành cho học sinh và sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summer vacation
Ví dụ câu với nghỉ hè / summer vacation
- 1
Tôi thích đi biển trong kỳ nghỉ hè.
I love going to the beach during summer vacation.
- 2
Chúng tôi sẽ du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ hè này.
We will travel abroad this summer vacation.
Ghi chú dùng từ nghỉ hè
Nghỉ hè là khoảng thời gian nghỉ dài vào mùa hè, thường dành cho học sinh, sinh viên. Các từ liên quan: 'kỳ nghỉ', 'du lịch', 'thư giãn'.
Video minh hoạ nghỉ hè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ hè
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ hè"
Nghỉ hè tiếng Anh là gì?
Nghỉ hè tiếng Anh là "summer vacation" (danh từ), nghĩa là: Kỳ nghỉ hè, thời gian nghỉ dài vào mùa hè dành cho học sinh và sinh viên.
"summer vacation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summer vacation" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ hè". Nghỉ hè là khoảng thời gian nghỉ dài vào mùa hè, thường dành cho học sinh, sinh viên.
Phát âm "summer vacation" như thế nào?
"summer vacation" có phiên âm IPA /ˈsʌmə ˌveɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summer vacation"?
I love going to the beach during summer vacation. — Tôi thích đi biển trong kỳ nghỉ hè.