Tiếng Việt
Ký nháy tiếng Anh là gì?
ký nháy tiếng Anh là initial /ɪˈnɪʃəl/. bắt đầu, mở đầu, khởi xướng một hành động hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
initial
Ví dụ câu với ký nháy / initial
- 1
Anh ấy đã ký nháy vào dự án mới của công ty.
He gave the initial sign to start the new project.
- 2
Chúng tôi cần ký nháy để xác nhận hợp đồng.
We need to give the initial approval to confirm the contract.
Ghi chú dùng từ ký nháy
Ký nháy có nghĩa là dấu hiệu ban đầu để bắt đầu hoặc xác nhận điều gì đó. Các từ liên quan: 'begin' (bắt đầu), 'start' (khởi đầu), 'approve' (phê duyệt).
Video minh hoạ ký nháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký nháy
Câu hỏi thường gặp về "ký nháy"
Ký nháy tiếng Anh là gì?
Ký nháy tiếng Anh là "initial" (động từ), nghĩa là: bắt đầu, mở đầu, khởi xướng một hành động hoặc quá trình.
"initial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"initial" nghĩa tiếng Việt là "ký nháy". Ký nháy có nghĩa là dấu hiệu ban đầu để bắt đầu hoặc xác nhận điều gì đó.
Phát âm "initial" như thế nào?
"initial" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "initial"?
He gave the initial sign to start the new project. — Anh ấy đã ký nháy vào dự án mới của công ty.