Tiếng Việt
Ký ninh tiếng Anh là gì?
Ký ninh tiếng Anh là Quinine /ˈkwaɪnaɪn/. Một loại hợp chất tự nhiên dùng để điều trị sốt rét, chiết xuất từ cây quinine.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quinine
Ví dụ câu với Ký ninh / Quinine
- 1
Bác sĩ kê quinine để điều trị sốt rét cho bệnh nhân.
The doctor prescribed quinine to treat the patient's malaria.
- 2
Quinine đã được sử dụng từ lâu trong y học để chống lại sốt rét.
Quinine has been used for a long time in medicine to combat malaria.
Ghi chú dùng từ Ký ninh
Quinine là một hợp chất tự nhiên quan trọng trong y học, đặc biệt trong điều trị sốt rét. Các từ liên quan: 'malaria' (sốt rét), 'antimalarial' (chống sốt rét), 'extract' (chiết xuất).
Video minh hoạ Ký ninh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ký ninh
Câu hỏi thường gặp về "Ký ninh"
Ký ninh tiếng Anh là gì?
Ký ninh tiếng Anh là "Quinine" (danh từ), nghĩa là: Một loại hợp chất tự nhiên dùng để điều trị sốt rét, chiết xuất từ cây quinine.
"Quinine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quinine" nghĩa tiếng Việt là "Ký ninh". Quinine là một hợp chất tự nhiên quan trọng trong y học, đặc biệt trong điều trị sốt rét.
Phát âm "Quinine" như thế nào?
"Quinine" có phiên âm IPA /ˈkwaɪnaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quinine"?
The doctor prescribed quinine to treat the patient's malaria. — Bác sĩ kê quinine để điều trị sốt rét cho bệnh nhân.