The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ nữ tiếng Anh là gì?

kỹ nữ tiếng Anh là geisha /ˈɡeɪʃə/. Phụ nữ Nhật Bản truyền thống nổi tiếng về nghệ thuật biểu diễn và trò chuyện, thường phục vụ khách hàng trong các buổi trà đạo và các buổi tiệc.

Hình minh hoạ "kỹ nữ" tiếng Anh là "geisha"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geisha

Danh từ
/ˈɡeɪʃə/

Ví dụ câu với kỹ nữ / geisha

  1. 1

    Cô ấy đã trở thành một kỹ nữ nổi tiếng trong thời Edo của Nhật Bản.

    She became a famous geisha during Japan's Edo period.

  2. 2

    Các kỹ nữ thường học các nghệ thuật như múa, chơi đàn và trò chuyện để phục vụ khách hàng.

    Geishas often learn arts such as dance, playing instruments, and conversation to entertain guests.

Ghi chú dùng từ kỹ nữ

Kỹ nữ là người phụ nữ Nhật Bản truyền thống, nổi bật với kỹ năng biểu diễn nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'geisha' (kỹ nữ), 'maiko' (kỹ nữ tập sự), 'geiko' (kỹ nữ đã thành thạo).

Video minh hoạ kỹ nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ nữ

Câu hỏi thường gặp về "kỹ nữ"

Kỹ nữ tiếng Anh là gì?

Kỹ nữ tiếng Anh là "geisha" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ Nhật Bản truyền thống nổi tiếng về nghệ thuật biểu diễn và trò chuyện, thường phục vụ khách hàng trong các buổi trà đạo và các buổi tiệc.

"geisha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geisha" nghĩa tiếng Việt là "kỹ nữ". Kỹ nữ là người phụ nữ Nhật Bản truyền thống, nổi bật với kỹ năng biểu diễn nghệ thuật.

Phát âm "geisha" như thế nào?

"geisha" có phiên âm IPA /ˈɡeɪʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geisha"?

She became a famous geisha during Japan's Edo period. — Cô ấy đã trở thành một kỹ nữ nổi tiếng trong thời Edo của Nhật Bản.