Tiếng Việt
Kỹ sư cấp thoát nước tiếng Anh là gì?
kỹ sư cấp thoát nước tiếng Anh là water supply & drainage engineer /ˈwɔtər səˈplaɪ & ˈdreɪnəʤ ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên thiết kế và quản lý hệ thống cấp thoát nước trong xây dựng và đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water supply & drainage engineer
Ví dụ câu với kỹ sư cấp thoát nước / water supply & drainage engineer
- 1
The water supply & drainage engineer designed the city's new sewer system.
Kỹ sư cấp thoát nước đã thiết kế hệ thống cống mới cho thành phố.
- 2
She works as a water supply & drainage engineer for the municipal government.
Cô ấy làm kỹ sư cấp thoát nước cho chính quyền thành phố.
Ghi chú dùng từ kỹ sư cấp thoát nước
Kỹ sư cấp thoát nước là chuyên gia trong lĩnh vực hệ thống cấp và thoát nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'plumbing' (hệ thống ống nước), 'sewer' (ống cống), 'hydraulics' (thuỷ lực).
Video minh hoạ kỹ sư cấp thoát nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư cấp thoát nước
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư cấp thoát nước"
Kỹ sư cấp thoát nước tiếng Anh là gì?
Kỹ sư cấp thoát nước tiếng Anh là "water supply & drainage engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên thiết kế và quản lý hệ thống cấp thoát nước trong xây dựng và đô thị.
"water supply & drainage engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water supply & drainage engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư cấp thoát nước". Kỹ sư cấp thoát nước là chuyên gia trong lĩnh vực hệ thống cấp và thoát nước.
Phát âm "water supply & drainage engineer" như thế nào?
"water supply & drainage engineer" có phiên âm IPA /ˈwɔtər səˈplaɪ & ˈdreɪnəʤ ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water supply & drainage engineer"?
Kỹ sư cấp thoát nước đã thiết kế hệ thống cống mới cho thành phố. — The water supply & drainage engineer designed the city's new sewer system.