Tiếng Việt
Kỹ sư thủy lợi tiếng Anh là gì?
kỹ sư thủy lợi tiếng Anh là hydraulic engineer /haɪˈdrɔlɪk ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về thiết kế và quản lý các hệ thống thủy lợi như đập, kênh mương, hệ thống cấp thoát nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydraulic engineer
Ví dụ câu với kỹ sư thủy lợi / hydraulic engineer
- 1
Kỹ sư thủy lợi đã thiết kế hệ thống tưới tiêu mới cho vùng nông thôn.
The hydraulic engineer designed a new irrigation system for the rural area.
- 2
Chúng tôi cần một kỹ sư thủy lợi để kiểm tra các dự án xây dựng đập.
We need a hydraulic engineer to inspect the dam construction projects.
Ghi chú dùng từ kỹ sư thủy lợi
Kỹ sư thủy lợi là chuyên gia về các hệ thống liên quan đến nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydraulics' (thủy lực), 'dam' (đập), 'irrigation' (tưới tiêu).
Video minh hoạ kỹ sư thủy lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư thủy lợi
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư thủy lợi"
Kỹ sư thủy lợi tiếng Anh là gì?
Kỹ sư thủy lợi tiếng Anh là "hydraulic engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về thiết kế và quản lý các hệ thống thủy lợi như đập, kênh mương, hệ thống cấp thoát nước.
"hydraulic engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydraulic engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư thủy lợi". Kỹ sư thủy lợi là chuyên gia về các hệ thống liên quan đến nước.
Phát âm "hydraulic engineer" như thế nào?
"hydraulic engineer" có phiên âm IPA /haɪˈdrɔlɪk ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydraulic engineer"?
The hydraulic engineer designed a new irrigation system for the rural area. — Kỹ sư thủy lợi đã thiết kế hệ thống tưới tiêu mới cho vùng nông thôn.