The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ thi vào 10 tiếng Anh là gì?

kỳ thi vào 10 tiếng Anh là high school entrance exam /haɪ skul ˈɛntrəns ɪgˈzæm/. Kỳ thi để tuyển sinh vào lớp 10 của trường trung học phổ thông.

Hình minh hoạ "kỳ thi vào 10" tiếng Anh là "high school entrance exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high school entrance exam

Danh từ
/haɪ skul ˈɛntrəns ɪgˈzæm/

Ví dụ câu với kỳ thi vào 10 / high school entrance exam

  1. 1

    Em đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi vào 10.

    She prepared thoroughly for the high school entrance exam.

  2. 2

    Kỳ thi vào 10 rất quan trọng đối với học sinh cuối cấp.

    The high school entrance exam is very important for final-year students.

Ghi chú dùng từ kỳ thi vào 10

Kỳ thi vào 10 là kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10. Các thuật ngữ liên quan: 'đề thi' (exam paper), 'đáp án' (answer key), 'điểm số' (score).

Video minh hoạ kỳ thi vào 10

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ thi vào 10

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thi vào 10"

Kỳ thi vào 10 tiếng Anh là gì?

Kỳ thi vào 10 tiếng Anh là "high school entrance exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi để tuyển sinh vào lớp 10 của trường trung học phổ thông.

"high school entrance exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high school entrance exam" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thi vào 10". Kỳ thi vào 10 là kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10.

Phát âm "high school entrance exam" như thế nào?

"high school entrance exam" có phiên âm IPA /haɪ skul ˈɛntrəns ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high school entrance exam"?

She prepared thoroughly for the high school entrance exam. — Em đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi vào 10.