The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ thi học kì tiếng Anh là gì?

kỳ thi học kì tiếng Anh là semester exam /səˈmɛstər ɪgˈzæm/. Kỳ thi diễn ra vào cuối học kỳ để đánh giá kiến thức của học sinh hoặc sinh viên.

Hình minh hoạ "kỳ thi học kì" tiếng Anh là "semester exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

semester exam

Danh từ
/səˈmɛstər ɪgˈzæm/

Ví dụ câu với kỳ thi học kì / semester exam

  1. 1

    Học sinh cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi học kỳ sắp tới.

    Students need to prepare thoroughly for the upcoming semester exam.

  2. 2

    Kết quả kỳ thi học kỳ sẽ ảnh hưởng đến điểm trung bình của môn học.

    The results of the semester exam will affect the course grade.

Ghi chú dùng từ kỳ thi học kì

Kỳ thi học kỳ là kỳ thi định kỳ để kiểm tra kiến thức của học sinh hoặc sinh viên trong một học kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'midterm exam' (kỳ thi giữa kỳ), 'final exam' (kỳ thi cuối kỳ), 'assessment' (đánh giá).

Video minh hoạ kỳ thi học kì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ thi học kì

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thi học kì"

Kỳ thi học kì tiếng Anh là gì?

Kỳ thi học kì tiếng Anh là "semester exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi diễn ra vào cuối học kỳ để đánh giá kiến thức của học sinh hoặc sinh viên.

"semester exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"semester exam" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thi học kì". Kỳ thi học kỳ là kỳ thi định kỳ để kiểm tra kiến thức của học sinh hoặc sinh viên trong một học kỳ.

Phát âm "semester exam" như thế nào?

"semester exam" có phiên âm IPA /səˈmɛstər ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "semester exam"?

Students need to prepare thoroughly for the upcoming semester exam. — Học sinh cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi học kỳ sắp tới.