The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật cảm biến tiếng Anh là gì?

kỹ thuật cảm biến tiếng Anh là sensor technology /ˈsɛnsər tɛkˈnɒlədʒi/. Công nghệ sử dụng cảm biến để phát hiện, đo lường và phản hồi các thông số vật lý hoặc hóa học trong môi trường.

Hình minh hoạ "kỹ thuật cảm biến" tiếng Anh là "sensor technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sensor technology

Danh từ
/ˈsɛnsər tɛkˈnɒlədʒi/

Ví dụ câu với kỹ thuật cảm biến / sensor technology

  1. 1

    Sensor technology is widely used in smartphones to improve user experience.

    Công nghệ cảm biến được sử dụng rộng rãi trong điện thoại thông minh để nâng cao trải nghiệm người dùng.

  2. 2

    Advancements in sensor technology have led to more accurate weather forecasting.

    Tiến bộ trong công nghệ cảm biến đã dẫn đến dự báo thời tiết chính xác hơn.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật cảm biến

Kỹ thuật cảm biến liên quan đến việc phát triển các cảm biến để thu thập dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sensor' (cảm biến), 'automation' (tự động hóa), và 'measurement' (đo lường).

Video minh hoạ kỹ thuật cảm biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật cảm biến

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật cảm biến"

Kỹ thuật cảm biến tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật cảm biến tiếng Anh là "sensor technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ sử dụng cảm biến để phát hiện, đo lường và phản hồi các thông số vật lý hoặc hóa học trong môi trường.

"sensor technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sensor technology" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật cảm biến". Kỹ thuật cảm biến liên quan đến việc phát triển các cảm biến để thu thập dữ liệu.

Phát âm "sensor technology" như thế nào?

"sensor technology" có phiên âm IPA /ˈsɛnsər tɛkˈnɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sensor technology"?

Công nghệ cảm biến được sử dụng rộng rãi trong điện thoại thông minh để nâng cao trải nghiệm người dùng. — Sensor technology is widely used in smartphones to improve user experience.