The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm biến tiếng Anh là gì?

Cảm biến tiếng Anh là Sensor /ˈsɛnsər/. Thiết bị phát hiện và đo lường các đặc tính của môi trường hoặc vật thể để chuyển đổi thành tín hiệu điện hoặc dữ liệu số.

Hình minh hoạ "Cảm biến" tiếng Anh là "Sensor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sensor

Danh từ
/ˈsɛnsər/

Ví dụ câu với Cảm biến / Sensor

  1. 1

    Cảm biến nhiệt độ giúp điều chỉnh hệ thống làm mát tự động.

    The temperature sensor helps to regulate the automatic cooling system.

  2. 2

    Cảm biến ánh sáng tự động bật đèn khi trời tối.

    The light sensor automatically turns on the lights when it gets dark.

Ghi chú dùng từ Cảm biến

Cảm biến là thiết bị phát hiện các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, hoặc chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transducer' (bộ chuyển đổi), 'detector' (bộ phát hiện), và 'sensor array' (mảng cảm biến).

Video minh hoạ Cảm biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cảm biến

Câu hỏi thường gặp về "Cảm biến"

Cảm biến tiếng Anh là gì?

Cảm biến tiếng Anh là "Sensor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát hiện và đo lường các đặc tính của môi trường hoặc vật thể để chuyển đổi thành tín hiệu điện hoặc dữ liệu số.

"Sensor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sensor" nghĩa tiếng Việt là "Cảm biến". Cảm biến là thiết bị phát hiện các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, hoặc chuyển động.

Phát âm "Sensor" như thế nào?

"Sensor" có phiên âm IPA /ˈsɛnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sensor"?

The temperature sensor helps to regulate the automatic cooling system. — Cảm biến nhiệt độ giúp điều chỉnh hệ thống làm mát tự động.