Tiếng Việt
Kỹ thuật gia tiếng Anh là gì?
kỹ thuật gia tiếng Anh là engineer /ˈɛnʤɪnɪər/. Kỹ sư là người chuyên về kỹ thuật, thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì các hệ thống kỹ thuật và công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engineer
Ví dụ câu với kỹ thuật gia / engineer
- 1
Anh ấy là một kỹ sư xây dựng nổi tiếng trong ngành.
He is a famous construction engineer in the industry.
- 2
Các kỹ sư thường làm việc trong các dự án công nghệ cao.
Engineers often work on high-tech projects.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật gia
Kỹ thuật gia là người có trình độ chuyên môn về kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'technician' (kỹ thuật viên), 'architect' (kiến trúc sư), 'scientist' (nhà khoa học).
Video minh hoạ kỹ thuật gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật gia
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật gia"
Kỹ thuật gia tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật gia tiếng Anh là "engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư là người chuyên về kỹ thuật, thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì các hệ thống kỹ thuật và công nghệ.
"engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật gia". Kỹ thuật gia là người có trình độ chuyên môn về kỹ thuật.
Phát âm "engineer" như thế nào?
"engineer" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪnɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engineer"?
He is a famous construction engineer in the industry. — Anh ấy là một kỹ sư xây dựng nổi tiếng trong ngành.