The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là gì?

kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là technology engineering /tɛkˈnɒlədʒi ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Kỹ thuật công nghệ là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp, kỹ thuật để phát triển và duy trì các hệ thống công nghệ.

Hình minh hoạ "kỹ thuật công nghệ" tiếng Anh là "technology engineering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technology engineering

Danh từ
/tɛkˈnɒlədʒi ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/

Ví dụ câu với kỹ thuật công nghệ / technology engineering

  1. 1

    He studied technology engineering at university.

    Anh ấy đã học kỹ thuật công nghệ tại trường đại học.

  2. 2

    The company specializes in technology engineering solutions.

    Công ty chuyên về các giải pháp kỹ thuật công nghệ.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật công nghệ

Kỹ thuật công nghệ liên quan đến việc thiết kế và phát triển các hệ thống công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engineering' (kỹ thuật), 'technology' (công nghệ), 'system' (hệ thống).

Video minh hoạ kỹ thuật công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật công nghệ"

Kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là "technology engineering" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật công nghệ là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp, kỹ thuật để phát triển và duy trì các hệ thống công nghệ.

"technology engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technology engineering" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật công nghệ". Kỹ thuật công nghệ liên quan đến việc thiết kế và phát triển các hệ thống công nghệ.

Phát âm "technology engineering" như thế nào?

"technology engineering" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒlədʒi ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technology engineering"?

Anh ấy đã học kỹ thuật công nghệ tại trường đại học. — He studied technology engineering at university.