Tiếng Việt
Phòng kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là gì?
Phòng kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là Technology engineering room /tɛkˈnɒlədʒi ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Phòng dành cho các hoạt động kỹ thuật và công nghệ trong một tổ chức hoặc trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Technology engineering room
Ví dụ câu với Phòng kỹ thuật công nghệ / Technology engineering room
- 1
The technology engineering room is equipped with the latest computers.
Phòng kỹ thuật công nghệ được trang bị các máy tính mới nhất.
- 2
Students often visit the technology engineering room for projects.
Sinh viên thường đến phòng kỹ thuật công nghệ để làm dự án.
Ghi chú dùng từ Phòng kỹ thuật công nghệ
Phòng kỹ thuật công nghệ liên quan đến các hoạt động kỹ thuật và công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'laboratory' (phòng thí nghiệm), 'workshop' (xưởng), và 'tech lab' (phòng công nghệ).
Video minh hoạ Phòng kỹ thuật công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng kỹ thuật công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "Phòng kỹ thuật công nghệ"
Phòng kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là gì?
Phòng kỹ thuật công nghệ tiếng Anh là "Technology engineering room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho các hoạt động kỹ thuật và công nghệ trong một tổ chức hoặc trường học.
"Technology engineering room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Technology engineering room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng kỹ thuật công nghệ". Phòng kỹ thuật công nghệ liên quan đến các hoạt động kỹ thuật và công nghệ.
Phát âm "Technology engineering room" như thế nào?
"Technology engineering room" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒlədʒi ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Technology engineering room"?
Phòng kỹ thuật công nghệ được trang bị các máy tính mới nhất. — The technology engineering room is equipped with the latest computers.