Tiếng Việt
Kỹ thuật điện tử truyền thông tiếng Anh là gì?
kỹ thuật điện tử truyền thông tiếng Anh là communication electronics engineering /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ɪˌlɛkˈtrɒnɪks ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển và ứng dụng các hệ thống truyền thông điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communication electronics engineering
Ví dụ câu với kỹ thuật điện tử truyền thông / communication electronics engineering
- 1
Kỹ thuật điện tử truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển mạng lưới viễn thông.
Communication electronics engineering plays a crucial role in developing telecommunication networks.
- 2
Sinh viên học kỹ thuật điện tử truyền thông để làm việc trong lĩnh vực truyền hình và radio.
Students study communication electronics engineering to work in television and radio industries.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật điện tử truyền thông
Kỹ thuật điện tử truyền thông liên quan đến các lĩnh vực như truyền hình, radio, mạng không dây. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'telecommunications' (viễn thông), 'signal processing' (xử lý tín hiệu), 'network engineering' (kỹ thuật mạng).
Video minh hoạ kỹ thuật điện tử truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật điện tử truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật điện tử truyền thông"
Kỹ thuật điện tử truyền thông tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật điện tử truyền thông tiếng Anh là "communication electronics engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển và ứng dụng các hệ thống truyền thông điện tử.
"communication electronics engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communication electronics engineering" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật điện tử truyền thông". Kỹ thuật điện tử truyền thông liên quan đến các lĩnh vực như truyền hình, radio, mạng không dây.
Phát âm "communication electronics engineering" như thế nào?
"communication electronics engineering" có phiên âm IPA /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ɪˌlɛkˈtrɒnɪks ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communication electronics engineering"?
Communication electronics engineering plays a crucial role in developing telecommunication networks. — Kỹ thuật điện tử truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển mạng lưới viễn thông.