The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật đo cơ khí tiếng Anh là gì?

kỹ thuật đo cơ khí tiếng Anh là mechanical measurement engineering /mɪˈkænɪkəl ˈmɛʒərmənt ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến đo lường trong lĩnh vực cơ khí để đảm bảo độ chính xác của các bộ phận và hệ thống cơ khí.

Hình minh hoạ "kỹ thuật đo cơ khí" tiếng Anh là "mechanical measurement engineering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechanical measurement engineering

Danh từ
/mɪˈkænɪkəl ˈmɛʒərmənt ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/

Ví dụ câu với kỹ thuật đo cơ khí / mechanical measurement engineering

  1. 1

    Kỹ thuật đo cơ khí rất quan trọng trong sản xuất ô tô để đảm bảo các bộ phận phù hợp chính xác.

    Mechanical measurement engineering is crucial in automotive manufacturing to ensure precise fitting of parts.

  2. 2

    Các kỹ sư sử dụng kỹ thuật đo cơ khí để kiểm tra chất lượng của các sản phẩm trước khi xuất xưởng.

    Engineers use mechanical measurement engineering to inspect product quality before shipment.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật đo cơ khí

Kỹ thuật đo cơ khí là lĩnh vực liên quan đến việc sử dụng các phương pháp và thiết bị để đo lường chính xác các đặc tính của các bộ phận cơ khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'calibration' (hiệu chuẩn), 'tolerance' (độ dung sai), 'precision' (độ chính xác).

Video minh hoạ kỹ thuật đo cơ khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật đo cơ khí

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật đo cơ khí"

Kỹ thuật đo cơ khí tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật đo cơ khí tiếng Anh là "mechanical measurement engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến đo lường trong lĩnh vực cơ khí để đảm bảo độ chính xác của các bộ phận và hệ thống cơ khí.

"mechanical measurement engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechanical measurement engineering" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật đo cơ khí". Kỹ thuật đo cơ khí là lĩnh vực liên quan đến việc sử dụng các phương pháp và thiết bị để đo lường chính xác các đặc tính của các bộ phận cơ khí.

Phát âm "mechanical measurement engineering" như thế nào?

"mechanical measurement engineering" có phiên âm IPA /mɪˈkænɪkəl ˈmɛʒərmənt ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechanical measurement engineering"?

Mechanical measurement engineering is crucial in automotive manufacturing to ensure precise fitting of parts. — Kỹ thuật đo cơ khí rất quan trọng trong sản xuất ô tô để đảm bảo các bộ phận phù hợp chính xác.