The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ khí tiếng Anh là gì?

cơ khí tiếng Anh là Mechanical /məˈkæn.ɪ.kəl/. Liên quan đến máy móc và kỹ thuật chế tạo máy móc.

Hình minh hoạ "cơ khí" tiếng Anh là "Mechanical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mechanical

Tính từ
/məˈkæn.ɪ.kəl/

Ví dụ câu với cơ khí / Mechanical

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong ngành cơ khí để sửa chữa các thiết bị công nghiệp.

    He works in the mechanical engineering sector to repair industrial equipment.

  2. 2

    Các kỹ sư cơ khí thiết kế các bộ phận máy móc mới.

    Mechanical engineers design new machine parts.

Ghi chú dùng từ cơ khí

Từ 'mechanical' liên quan đến kỹ thuật và máy móc. Các từ liên quan gồm 'engineering' (kỹ thuật), 'machine' (máy móc), 'technology' (công nghệ).

Video minh hoạ cơ khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cơ khí

Câu hỏi thường gặp về "cơ khí"

Cơ khí tiếng Anh là gì?

Cơ khí tiếng Anh là "Mechanical" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến máy móc và kỹ thuật chế tạo máy móc.

"Mechanical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mechanical" nghĩa tiếng Việt là "cơ khí". Từ 'mechanical' liên quan đến kỹ thuật và máy móc.

Phát âm "Mechanical" như thế nào?

"Mechanical" có phiên âm IPA /məˈkæn.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mechanical"?

He works in the mechanical engineering sector to repair industrial equipment. — Anh ấy làm việc trong ngành cơ khí để sửa chữa các thiết bị công nghiệp.