The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật lập trình tiếng Anh là gì?

kỹ thuật lập trình tiếng Anh là programming techniques /ˈproʊɡræmɪŋ tɛkˈniːks/. Các phương pháp và chiến lược được sử dụng để viết mã lập trình hiệu quả và tối ưu.

Hình minh hoạ "kỹ thuật lập trình" tiếng Anh là "programming techniques"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

programming techniques

Danh từ
/ˈproʊɡræmɪŋ tɛkˈniːks/

Ví dụ câu với kỹ thuật lập trình / programming techniques

  1. 1

    Kỹ thuật lập trình giúp giảm thiểu lỗi trong phần mềm.

    Programming techniques help reduce errors in software.

  2. 2

    Việc áp dụng các kỹ thuật lập trình phù hợp có thể nâng cao hiệu suất của dự án.

    Applying appropriate programming techniques can improve project performance.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật lập trình

Kỹ thuật lập trình đề cập đến các phương pháp viết mã hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'algorithm' (thuật toán), 'debugging' (gỡ lỗi), và 'refactoring' (tái cấu trúc mã).

Video minh hoạ kỹ thuật lập trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật lập trình

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật lập trình"

Kỹ thuật lập trình tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật lập trình tiếng Anh là "programming techniques" (danh từ), nghĩa là: Các phương pháp và chiến lược được sử dụng để viết mã lập trình hiệu quả và tối ưu.

"programming techniques" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"programming techniques" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật lập trình". Kỹ thuật lập trình đề cập đến các phương pháp viết mã hiệu quả.

Phát âm "programming techniques" như thế nào?

"programming techniques" có phiên âm IPA /ˈproʊɡræmɪŋ tɛkˈniːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "programming techniques"?

Programming techniques help reduce errors in software. — Kỹ thuật lập trình giúp giảm thiểu lỗi trong phần mềm.