Tiếng Việt
Kỹ thuật viên tiếng Anh là gì?
kỹ thuật viên tiếng Anh là technician /tɛkˈnɪʃən/. Nhà chuyên môn hoặc người thực hiện các công việc kỹ thuật trong lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technician
Ví dụ câu với kỹ thuật viên / technician
- 1
Kỹ thuật viên sửa chữa máy móc trong xưởng.
The technician repaired the machinery in the workshop.
- 2
Kỹ thuật viên y tế kiểm tra thiết bị y tế.
The medical technician checks the medical equipment.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật viên
Kỹ thuật viên là người thực hiện các công việc kỹ thuật. Các từ liên quan: engineer (kỹ sư), mechanic (thợ máy), technician (kỹ thuật viên).
Video minh hoạ kỹ thuật viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật viên
- kỹ thuật viên spaspa therapist
- kỹ thuật viên tin họcinformatics technician
- kỹ thuật viên máy tínhcomputer technician
- kỹ thuật viên xét nghiệmlaboratory technician
- kỹ thuật viên vận hành máyproduction technician
- kỹ thuật viên phòng thí nghiệmlaboratory technician
- kỹcareful
- viênpellet
- thuậttechnique
- kỹ thuậttechnique
- người thợtechnician
- kỹ thuật sốdigital technology
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật viên"
Kỹ thuật viên tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật viên tiếng Anh là "technician" (danh từ), nghĩa là: Nhà chuyên môn hoặc người thực hiện các công việc kỹ thuật trong lĩnh vực cụ thể.
"technician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technician" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật viên". Kỹ thuật viên là người thực hiện các công việc kỹ thuật.
Phát âm "technician" như thế nào?
"technician" có phiên âm IPA /tɛkˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technician"?
The technician repaired the machinery in the workshop. — Kỹ thuật viên sửa chữa máy móc trong xưởng.