Tiếng Việt
Kỹ thuật xung tiếng Anh là gì?
kỹ thuật xung tiếng Anh là pulse techniques /pʌls tɛkˈniːks/. Kỹ thuật đo và phân tích xung điện trong y học để đánh giá hoạt động của tim hoặc các cơ quan khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pulse techniques
Ví dụ câu với kỹ thuật xung / pulse techniques
- 1
Bác sĩ sử dụng kỹ thuật xung để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.
The doctor used pulse techniques to check the patient's heart rate.
- 2
Kỹ thuật xung giúp chẩn đoán các rối loạn về tim mạch.
Pulse techniques assist in diagnosing cardiovascular disorders.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật xung
Kỹ thuật xung liên quan đến việc đo xung điện của cơ thể, thường dùng trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'pulse' (xung), 'electrocardiogram' (điện tâm đồ), 'vital signs' (dấu hiệu sinh tồn).
Video minh hoạ kỹ thuật xung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật xung
- kỹ thuật xung sốdigital pulse techniques
- kỹcareful
- thuậttechnique
- kỹ thuậttechnique
- kỹ thuật sốdigital technology
- kỹ thuật caoadvanced technology
- kỹ thuật giaengineer
- kỹ thuật họcengineering science
- kỹ thuật điệnelectrical engineering
- kỹ thuật ô tôautomotive engineering
- kỹ thuật viêntechnician
- kỹ thuật nguộicold working techniques
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật xung"
Kỹ thuật xung tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật xung tiếng Anh là "pulse techniques" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật đo và phân tích xung điện trong y học để đánh giá hoạt động của tim hoặc các cơ quan khác.
"pulse techniques" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pulse techniques" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật xung". Kỹ thuật xung liên quan đến việc đo xung điện của cơ thể, thường dùng trong y học.
Phát âm "pulse techniques" như thế nào?
"pulse techniques" có phiên âm IPA /pʌls tɛkˈniːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pulse techniques"?
The doctor used pulse techniques to check the patient's heart rate. — Bác sĩ sử dụng kỹ thuật xung để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.