The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật viên tin học tiếng Anh là gì?

kỹ thuật viên tin học tiếng Anh là informatics technician /ˌɪnfərˈmætɪks tɛkˈnɪʃən/. Nhân viên chuyên về công nghệ thông tin, chịu trách nhiệm bảo trì và hỗ trợ hệ thống máy tính.

Hình minh hoạ "kỹ thuật viên tin học" tiếng Anh là "informatics technician"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

informatics technician

Danh từ
/ˌɪnfərˈmætɪks tɛkˈnɪʃən/

Ví dụ câu với kỹ thuật viên tin học / informatics technician

  1. 1

    The informatics technician fixed the network issue quickly.

    Kỹ thuật viên tin học đã sửa lỗi mạng một cách nhanh chóng.

  2. 2

    She consulted the informatics technician for her computer problems.

    Cô ấy đã hỏi kỹ thuật viên tin học về vấn đề máy tính của mình.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật viên tin học

Kỹ thuật viên tin học là người chuyên về công nghệ thông tin, liên quan đến phần cứng và phần mềm máy tính. Các thuật ngữ liên quan: 'IT specialist' (chuyên gia công nghệ thông tin), 'network administrator' (quản trị mạng), 'software developer' (lập trình viên phần mềm).

Video minh hoạ kỹ thuật viên tin học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật viên tin học

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật viên tin học"

Kỹ thuật viên tin học tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật viên tin học tiếng Anh là "informatics technician" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chuyên về công nghệ thông tin, chịu trách nhiệm bảo trì và hỗ trợ hệ thống máy tính.

"informatics technician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"informatics technician" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật viên tin học". Kỹ thuật viên tin học là người chuyên về công nghệ thông tin, liên quan đến phần cứng và phần mềm máy tính.

Phát âm "informatics technician" như thế nào?

"informatics technician" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmætɪks tɛkˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "informatics technician"?

Kỹ thuật viên tin học đã sửa lỗi mạng một cách nhanh chóng. — The informatics technician fixed the network issue quickly.