The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật viên vận hành máy tiếng Anh là gì?

kỹ thuật viên vận hành máy tiếng Anh là production technician /prəˈdʌkʃən tɛkˈnɪʃən/. Kỹ thuật viên vận hành máy là người chuyên kiểm tra, điều chỉnh và vận hành các thiết bị máy móc trong quá trình sản xuất.

Hình minh hoạ "kỹ thuật viên vận hành máy" tiếng Anh là "production technician"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

production technician

Danh từ
/prəˈdʌkʃən tɛkˈnɪʃən/

Ví dụ câu với kỹ thuật viên vận hành máy / production technician

  1. 1

    The production technician ensured the machinery was running smoothly.

    Kỹ thuật viên vận hành máy đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru.

  2. 2

    She works as a production technician in the factory.

    Cô ấy làm kỹ thuật viên vận hành máy trong nhà máy.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật viên vận hành máy

Kỹ thuật viên vận hành máy là người kiểm soát quá trình sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như bảo trì (maintenance), sửa chữa (repair), và vận hành (operation).

Video minh hoạ kỹ thuật viên vận hành máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật viên vận hành máy

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật viên vận hành máy"

Kỹ thuật viên vận hành máy tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật viên vận hành máy tiếng Anh là "production technician" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật viên vận hành máy là người chuyên kiểm tra, điều chỉnh và vận hành các thiết bị máy móc trong quá trình sản xuất.

"production technician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"production technician" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật viên vận hành máy". Kỹ thuật viên vận hành máy là người kiểm soát quá trình sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như bảo trì (maintenance), sửa chữa (repair), và vận hành (operation).

Phát âm "production technician" như thế nào?

"production technician" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən tɛkˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "production technician"?

Kỹ thuật viên vận hành máy đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru. — The production technician ensured the machinery was running smoothly.