Tiếng Việt
Ký ức đẹp tiếng Anh là gì?
ký ức đẹp tiếng Anh là fond memory /fɑnd ˈmɛməri/. Ký ức đẹp là những ký ức tích cực, mang lại cảm giác hạnh phúc và ấm áp khi nghĩ về quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fond memory
Ví dụ câu với ký ức đẹp / fond memory
- 1
Tôi luôn nhớ về những ký ức đẹp thời thơ ấu.
I always cherish fond memories from my childhood.
- 2
Ký ức đẹp về chuyến đi đó luôn làm tôi mỉm cười.
The fond memory of that trip always makes me smile.
Ghi chú dùng từ ký ức đẹp
Ký ức đẹp thể hiện những trải nghiệm tích cực trong quá khứ. Các từ liên quan: nostalgia (hoài niệm), reminiscence (ký ức), memory (kí ức).
Video minh hoạ ký ức đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký ức đẹp
Câu hỏi thường gặp về "ký ức đẹp"
Ký ức đẹp tiếng Anh là gì?
Ký ức đẹp tiếng Anh là "fond memory" (danh từ), nghĩa là: Ký ức đẹp là những ký ức tích cực, mang lại cảm giác hạnh phúc và ấm áp khi nghĩ về quá khứ.
"fond memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fond memory" nghĩa tiếng Việt là "ký ức đẹp". Ký ức đẹp thể hiện những trải nghiệm tích cực trong quá khứ.
Phát âm "fond memory" như thế nào?
"fond memory" có phiên âm IPA /fɑnd ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fond memory"?
I always cherish fond memories from my childhood. — Tôi luôn nhớ về những ký ức đẹp thời thơ ấu.