The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lá bồ đề tiếng Anh là gì?

Lá bồ đề tiếng Anh là Bodhi leaf /ˈboʊdi liːf/. Lá của cây bồ đề, biểu tượng của sự giác ngộ trong Phật giáo.

Hình minh hoạ "Lá bồ đề" tiếng Anh là "Bodhi leaf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bodhi leaf

Danh từ
/ˈboʊdi liːf/

Ví dụ câu với Lá bồ đề / Bodhi leaf

  1. 1

    The Bodhi leaf is often used as a symbol of enlightenment in Buddhist art.

    Lá bồ đề thường được dùng làm biểu tượng của sự giác ngộ trong nghệ thuật Phật giáo.

  2. 2

    He wore a necklace with a Bodhi leaf pendant.

    Anh ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình lá bồ đề.

Ghi chú dùng từ Lá bồ đề

Lá bồ đề tượng trưng cho sự giác ngộ trong Phật giáo. Các từ liên quan: 'Buddha' (Phật), 'enlightenment' (sự giác ngộ), 'meditation' (thiền định).

Video minh hoạ Lá bồ đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lá bồ đề

Câu hỏi thường gặp về "Lá bồ đề"

Lá bồ đề tiếng Anh là gì?

Lá bồ đề tiếng Anh là "Bodhi leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá của cây bồ đề, biểu tượng của sự giác ngộ trong Phật giáo.

"Bodhi leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bodhi leaf" nghĩa tiếng Việt là "Lá bồ đề". Lá bồ đề tượng trưng cho sự giác ngộ trong Phật giáo.

Phát âm "Bodhi leaf" như thế nào?

"Bodhi leaf" có phiên âm IPA /ˈboʊdi liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bodhi leaf"?

Lá bồ đề thường được dùng làm biểu tượng của sự giác ngộ trong nghệ thuật Phật giáo. — The Bodhi leaf is often used as a symbol of enlightenment in Buddhist art.