The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lá mơ tiếng Anh là gì?

lá mơ tiếng Anh là apricot leaves /ˈæprɪkɒt liːvz/. Lá của cây mơ, thường nhỏ và có hình dạng đặc trưng.

Hình minh hoạ "lá mơ" tiếng Anh là "apricot leaves"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apricot leaves

Danh từ
/ˈæprɪkɒt liːvz/

Ví dụ câu với lá mơ / apricot leaves

  1. 1

    Lá mơ rụng xuống tạo thành một lớp phủ màu vàng trên mặt đất.

    Apricot leaves fall and create a yellow carpet on the ground.

  2. 2

    Trong mùa hè, lá mơ giúp bảo vệ quả khỏi ánh nắng trực tiếp.

    During summer, apricot leaves help protect the fruit from direct sunlight.

Ghi chú dùng từ lá mơ

Lá mơ là phần của cây mơ, liên quan đến các loại lá của cây trái cây. Các từ liên quan: 'cây mơ' (apricot tree), 'quả mơ' (apricot fruit), 'lá cây' (tree leaves).

Video minh hoạ lá mơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lá mơ

Câu hỏi thường gặp về "lá mơ"

Lá mơ tiếng Anh là gì?

Lá mơ tiếng Anh là "apricot leaves" (danh từ), nghĩa là: Lá của cây mơ, thường nhỏ và có hình dạng đặc trưng.

"apricot leaves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apricot leaves" nghĩa tiếng Việt là "lá mơ". Lá mơ là phần của cây mơ, liên quan đến các loại lá của cây trái cây.

Phát âm "apricot leaves" như thế nào?

"apricot leaves" có phiên âm IPA /ˈæprɪkɒt liːvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apricot leaves"?

Apricot leaves fall and create a yellow carpet on the ground. — Lá mơ rụng xuống tạo thành một lớp phủ màu vàng trên mặt đất.