The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Là lạ tiếng Anh là gì?

là lạ tiếng Anh là slightly strange /ˈslaɪtli streɪndʒ/. hơi kỳ lạ, không bình thường rõ ràng

Hình minh hoạ "là lạ" tiếng Anh là "slightly strange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slightly strange

Tính từ
/ˈslaɪtli streɪndʒ/

Ví dụ câu với là lạ / slightly strange

  1. 1

    Cái áo đó trông hơi lạ.

    That shirt looks slightly strange.

  2. 2

    Âm thanh này nghe có vẻ lạ.

    This sound seems slightly strange.

Ghi chú dùng từ là lạ

Từ này diễn tả sự không quen thuộc hoặc hơi khác thường. Các từ liên quan gồm 'unusual' (khác thường), 'odd' (kỳ quặc), 'peculiar' (kỳ quặc, riêng biệt).

Video minh hoạ là lạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với là lạ

Câu hỏi thường gặp về "là lạ"

Là lạ tiếng Anh là gì?

Là lạ tiếng Anh là "slightly strange" (tính từ), nghĩa là: hơi kỳ lạ, không bình thường rõ ràng

"slightly strange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slightly strange" nghĩa tiếng Việt là "là lạ". Từ này diễn tả sự không quen thuộc hoặc hơi khác thường.

Phát âm "slightly strange" như thế nào?

"slightly strange" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli streɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slightly strange"?

That shirt looks slightly strange. — Cái áo đó trông hơi lạ.