Tiếng Việt
Lạ lẫm tiếng Anh là gì?
lạ lẫm tiếng Anh là strange /streɪnʤ/. Khác thường, không quen thuộc, gây cảm giác kỳ lạ hoặc bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strange
Ví dụ câu với lạ lẫm / strange
- 1
Cảnh vật ở đây rất lạ lẫm đối với tôi.
The scenery here is very strange to me.
- 2
Anh ấy có vẻ lạ lẫm sau khi trở về từ chuyến đi dài.
He seems strange after returning from the long trip.
Ghi chú dùng từ lạ lẫm
Lạ lẫm mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây cảm giác kỳ lạ. Các từ liên quan: kỳ quặc (bizarre), bất thường (unusual), khác thường (unusual).
Video minh hoạ lạ lẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạ lẫm
Câu hỏi thường gặp về "lạ lẫm"
Lạ lẫm tiếng Anh là gì?
Lạ lẫm tiếng Anh là "strange" (tính từ), nghĩa là: Khác thường, không quen thuộc, gây cảm giác kỳ lạ hoặc bất thường.
"strange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strange" nghĩa tiếng Việt là "lạ lẫm". Lạ lẫm mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây cảm giác kỳ lạ.
Phát âm "strange" như thế nào?
"strange" có phiên âm IPA /streɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strange"?
The scenery here is very strange to me. — Cảnh vật ở đây rất lạ lẫm đối với tôi.