The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xa lạ tiếng Anh là gì?

xa lạ tiếng Anh là strange /streɪnʤ/. Danh từ chỉ điều gì đó kỳ quặc, khác thường, không quen thuộc.

Hình minh hoạ "xa lạ" tiếng Anh là "strange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strange

Danh từ
/streɪnʤ/

Ví dụ câu với xa lạ / strange

  1. 1

    Câu chuyện đó thật là xa lạ đối với tôi.

    That story is really strange to me.

  2. 2

    Anh ấy có một cách nói chuyện rất xa lạ.

    He has a very strange way of speaking.

Ghi chú dùng từ xa lạ

Xa lạ là tính từ mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc không quen thuộc, thường dùng để diễn tả sự khác thường hoặc kỳ quặc. Các từ liên quan: 'bizarre' (kỳ quặc), 'unusual' (khác thường), 'peculiar' (kỳ quặc, riêng biệt).

Video minh hoạ xa lạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xa lạ

Câu hỏi thường gặp về "xa lạ"

Xa lạ tiếng Anh là gì?

Xa lạ tiếng Anh là "strange" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ điều gì đó kỳ quặc, khác thường, không quen thuộc.

"strange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strange" nghĩa tiếng Việt là "xa lạ". Xa lạ là tính từ mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc không quen thuộc, thường dùng để diễn tả sự khác thường hoặc kỳ quặc.

Phát âm "strange" như thế nào?

"strange" có phiên âm IPA /streɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strange"?

That story is really strange to me. — Câu chuyện đó thật là xa lạ đối với tôi.