Tiếng Việt
Lá bài tiếng Anh là gì?
lá bài tiếng Anh là playing card /ˈpleɪɪŋ kɑrd/. Thẻ dùng trong các trò chơi bài, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, có hình ảnh và số để phân biệt các loại bài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
playing card
Ví dụ câu với lá bài / playing card
- 1
Tôi đã rút một lá bài trong trò chơi bài.
I drew a playing card during the game.
- 2
Anh ấy đã sắp xếp các lá bài theo thứ tự.
He arranged the playing cards in order.
Ghi chú dùng từ lá bài
Lá bài là thành phần chính trong các trò chơi bài như poker, blackjack, và bridge. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deck' (bộ bài), 'shuffle' (xáo bài), 'deal' (chia bài).
Video minh hoạ lá bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá bài
Câu hỏi thường gặp về "lá bài"
Lá bài tiếng Anh là gì?
Lá bài tiếng Anh là "playing card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng trong các trò chơi bài, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, có hình ảnh và số để phân biệt các loại bài.
"playing card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"playing card" nghĩa tiếng Việt là "lá bài". Lá bài là thành phần chính trong các trò chơi bài như poker, blackjack, và bridge.
Phát âm "playing card" như thế nào?
"playing card" có phiên âm IPA /ˈpleɪɪŋ kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "playing card"?
I drew a playing card during the game. — Tôi đã rút một lá bài trong trò chơi bài.