Tiếng Việt
Lá rộng tiếng Anh là gì?
lá rộng tiếng Anh là broad leaf /brɔːd liːf/. Lá cây có kích thước lớn, rộng và phẳng, thường thấy ở các loại cây rừng hoặc cây nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broad leaf
Ví dụ câu với lá rộng / broad leaf
- 1
The broad leaf of the banana plant helps it absorb sunlight efficiently.
Lá rộng của cây chuối giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời hiệu quả.
- 2
The rainforest is filled with trees that have broad leaves to maximize photosynthesis.
Rừng mưa nhiệt đới tràn ngập các cây có lá rộng để tối đa hóa quá trình quang hợp.
Ghi chú dùng từ lá rộng
Lá rộng thường gặp ở các loại cây như cây chuối, cây sồi, giúp tối đa hóa quá trình quang hợp. Các từ liên quan: 'leaf' (lá), 'foliage' (tán lá), 'photosynthesis' (quang hợp).
Video minh hoạ lá rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá rộng
Câu hỏi thường gặp về "lá rộng"
Lá rộng tiếng Anh là gì?
Lá rộng tiếng Anh là "broad leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá cây có kích thước lớn, rộng và phẳng, thường thấy ở các loại cây rừng hoặc cây nhiệt đới.
"broad leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broad leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá rộng". Lá rộng thường gặp ở các loại cây như cây chuối, cây sồi, giúp tối đa hóa quá trình quang hợp.
Phát âm "broad leaf" như thế nào?
"broad leaf" có phiên âm IPA /brɔːd liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broad leaf"?
Lá rộng của cây chuối giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời hiệu quả. — The broad leaf of the banana plant helps it absorb sunlight efficiently.