The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lá vàng tiếng Anh là gì?

lá vàng tiếng Anh là yellow leaf /ˈjɛloʊ liːf/. Lá cây có màu vàng, thường xuất hiện vào mùa thu hoặc khi cây chuẩn bị rụng lá.

Hình minh hoạ "lá vàng" tiếng Anh là "yellow leaf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yellow leaf

Danh từ
/ˈjɛloʊ liːf/

Ví dụ câu với lá vàng / yellow leaf

  1. 1

    The yellow leaf fell gently from the tree.

    Lá vàng rơi nhẹ nhàng từ cây.

  2. 2

    She admired the yellow leaves in the autumn park.

    Cô ấy ngắm những chiếc lá vàng trong công viên mùa thu.

Ghi chú dùng từ lá vàng

Lá vàng là biểu tượng của mùa thu, liên quan đến các từ như 'autumn' (mùa thu), 'fall' (rơi), và 'deciduous' (rụng lá).

Video minh hoạ lá vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lá vàng

Câu hỏi thường gặp về "lá vàng"

Lá vàng tiếng Anh là gì?

Lá vàng tiếng Anh là "yellow leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá cây có màu vàng, thường xuất hiện vào mùa thu hoặc khi cây chuẩn bị rụng lá.

"yellow leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yellow leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá vàng". Lá vàng là biểu tượng của mùa thu, liên quan đến các từ như 'autumn' (mùa thu), 'fall' (rơi), và 'deciduous' (rụng lá).

Phát âm "yellow leaf" như thế nào?

"yellow leaf" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yellow leaf"?

Lá vàng rơi nhẹ nhàng từ cây. — The yellow leaf fell gently from the tree.