The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạc quan trước khó khăn tiếng Anh là gì?

lạc quan trước khó khăn tiếng Anh là optimistic in adversity /ˌɒptɪˈmɪstɪk ɪn ædˈvɜrsɪti/. Tâm trạng tích cực, lạc quan khi đối mặt với khó khăn hoặc thử thách.

Hình minh hoạ "lạc quan trước khó khăn" tiếng Anh là "optimistic in adversity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

optimistic in adversity

Cụm từ
/ˌɒptɪˈmɪstɪk ɪn ædˈvɜrsɪti/

Ví dụ câu với lạc quan trước khó khăn / optimistic in adversity

  1. 1

    Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan trước khó khăn.

    Despite many challenges, she remained optimistic in adversity.

  2. 2

    Lạc quan trong nghịch cảnh giúp chúng ta vượt qua khó khăn dễ dàng hơn.

    Being optimistic in adversity helps us overcome difficulties more easily.

Ghi chú dùng từ lạc quan trước khó khăn

Cụm từ này diễn tả thái độ tích cực khi đối mặt với khó khăn. Các từ liên quan: 'hopeful' (hy vọng), 'resilient' (kiên cường), 'positive' (tích cực).

Video minh hoạ lạc quan trước khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạc quan trước khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "lạc quan trước khó khăn"

Lạc quan trước khó khăn tiếng Anh là gì?

Lạc quan trước khó khăn tiếng Anh là "optimistic in adversity" (cụm từ), nghĩa là: Tâm trạng tích cực, lạc quan khi đối mặt với khó khăn hoặc thử thách.

"optimistic in adversity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"optimistic in adversity" nghĩa tiếng Việt là "lạc quan trước khó khăn". Cụm từ này diễn tả thái độ tích cực khi đối mặt với khó khăn.

Phát âm "optimistic in adversity" như thế nào?

"optimistic in adversity" có phiên âm IPA /ˌɒptɪˈmɪstɪk ɪn ædˈvɜrsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "optimistic in adversity"?

Despite many challenges, she remained optimistic in adversity. — Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan trước khó khăn.