The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạc quan lên tiếng Anh là gì?

lạc quan lên tiếng Anh là stay positive /steɪ ˈpɑzɪtɪv/. Giữ thái độ tích cực, lạc quan trong mọi hoàn cảnh.

Hình minh hoạ "lạc quan lên" tiếng Anh là "stay positive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stay positive

Cụm từ
/steɪ ˈpɑzɪtɪv/

Ví dụ câu với lạc quan lên / stay positive

  1. 1

    Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan lên.

    Despite the difficulties, she stayed positive.

  2. 2

    Hãy luôn lạc quan lên và tin vào tương lai.

    Always stay positive and believe in the future.

Ghi chú dùng từ lạc quan lên

Lạc quan lên là trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện qua thái độ và suy nghĩ lạc quan. Các từ liên quan: 'optimism' (lạc quan), 'hope' (hy vọng), 'confidence' (tự tin).

Video minh hoạ lạc quan lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạc quan lên

Câu hỏi thường gặp về "lạc quan lên"

Lạc quan lên tiếng Anh là gì?

Lạc quan lên tiếng Anh là "stay positive" (cụm từ), nghĩa là: Giữ thái độ tích cực, lạc quan trong mọi hoàn cảnh.

"stay positive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stay positive" nghĩa tiếng Việt là "lạc quan lên". Lạc quan lên là trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện qua thái độ và suy nghĩ lạc quan.

Phát âm "stay positive" như thế nào?

"stay positive" có phiên âm IPA /steɪ ˈpɑzɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stay positive"?

Despite the difficulties, she stayed positive. — Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan lên.