The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước đời tiếng Anh là gì?

nước đời tiếng Anh là life adversity /laɪf ædˈvɜrsɪti/. Khó khăn, thử thách trong cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "nước đời" tiếng Anh là "life adversity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

life adversity

Danh từ
/laɪf ædˈvɜrsɪti/

Ví dụ câu với nước đời / life adversity

  1. 1

    Anh ấy đã vượt qua nhiều nước đời để đạt được thành công.

    He has overcome many life adversities to achieve success.

  2. 2

    Nước đời có thể làm con người mạnh mẽ hơn.

    Life adversity can make a person stronger.

Ghi chú dùng từ nước đời

Nước đời đề cập đến những khó khăn trong cuộc sống. Các từ liên quan gồm có 'challenge' (thử thách), 'hardship' (khó khăn), 'resilience' (khả năng phục hồi).

Video minh hoạ nước đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nước đời

Câu hỏi thường gặp về "nước đời"

Nước đời tiếng Anh là gì?

Nước đời tiếng Anh là "life adversity" (danh từ), nghĩa là: Khó khăn, thử thách trong cuộc sống hàng ngày.

"life adversity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"life adversity" nghĩa tiếng Việt là "nước đời". Nước đời đề cập đến những khó khăn trong cuộc sống.

Phát âm "life adversity" như thế nào?

"life adversity" có phiên âm IPA /laɪf ædˈvɜrsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "life adversity"?

He has overcome many life adversities to achieve success. — Anh ấy đã vượt qua nhiều nước đời để đạt được thành công.