The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi cơ bản trên cổ phiếu tiếng Anh là gì?

lãi cơ bản trên cổ phiếu tiếng Anh là earning per share /ˈɜrnɪŋ pɜr ʃɛr/. Lợi nhuận ròng của công ty chia cho số cổ phiếu đang lưu hành, thể hiện lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.

Hình minh hoạ "lãi cơ bản trên cổ phiếu" tiếng Anh là "earning per share"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earning per share

Danh từ
/ˈɜrnɪŋ pɜr ʃɛr/

Ví dụ câu với lãi cơ bản trên cổ phiếu / earning per share

  1. 1

    Earnings per share tăng cho thấy công ty đang hoạt động hiệu quả hơn.

    The company's earnings per share increased this quarter.

  2. 2

    Các nhà đầu tư xem EPS để đánh giá lợi nhuận của công ty.

    Investors look at EPS to assess the company's profitability.

Ghi chú dùng từ lãi cơ bản trên cổ phiếu

Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) là chỉ số tài chính quan trọng để đo lường lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'net income' (lợi nhuận ròng), 'dividends' (cổ tức), 'stockholder equity' (vốn chủ sở hữu).

Video minh hoạ lãi cơ bản trên cổ phiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi cơ bản trên cổ phiếu

Câu hỏi thường gặp về "lãi cơ bản trên cổ phiếu"

Lãi cơ bản trên cổ phiếu tiếng Anh là gì?

Lãi cơ bản trên cổ phiếu tiếng Anh là "earning per share" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận ròng của công ty chia cho số cổ phiếu đang lưu hành, thể hiện lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.

"earning per share" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earning per share" nghĩa tiếng Việt là "lãi cơ bản trên cổ phiếu". Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) là chỉ số tài chính quan trọng để đo lường lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.

Phát âm "earning per share" như thế nào?

"earning per share" có phiên âm IPA /ˈɜrnɪŋ pɜr ʃɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earning per share"?

The company's earnings per share increased this quarter. — Earnings per share tăng cho thấy công ty đang hoạt động hiệu quả hơn.