The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ bản tiếng Anh là gì?

cơ bản tiếng Anh là fundamental /ˌfʌndəˈmɛntəl/. Thuộc về nền tảng hoặc cốt lõi của một vấn đề hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "cơ bản" tiếng Anh là "fundamental"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fundamental

Tính từ
/ˌfʌndəˈmɛntəl/

Ví dụ câu với cơ bản / fundamental

  1. 1

    Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản là điều cần thiết để học lập trình.

    Understanding fundamental principles is essential for learning programming.

  2. 2

    Các kỹ năng cơ bản trong toán học bao gồm cộng, trừ, nhân, chia.

    Basic skills in mathematics include addition, subtraction, multiplication, and division.

Ghi chú dùng từ cơ bản

Từ 'fundamental' dùng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nền tảng của một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'basic' (cơ bản), 'essential' (thiết yếu), 'core' (cốt lõi).

Video minh hoạ cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "cơ bản"

Cơ bản tiếng Anh là gì?

Cơ bản tiếng Anh là "fundamental" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về nền tảng hoặc cốt lõi của một vấn đề hoặc hệ thống.

"fundamental" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fundamental" nghĩa tiếng Việt là "cơ bản". Từ 'fundamental' dùng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nền tảng của một lĩnh vực.

Phát âm "fundamental" như thế nào?

"fundamental" có phiên âm IPA /ˌfʌndəˈmɛntəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fundamental"?

Understanding fundamental principles is essential for learning programming. — Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản là điều cần thiết để học lập trình.