Tiếng Việt
Lãi ròng tiếng Anh là gì?
lãi ròng tiếng Anh là net profit /nɛt ˈprɑfət/. Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả chi phí từ doanh thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
net profit
Ví dụ câu với lãi ròng / net profit
- 1
Công ty báo cáo lãi ròng tăng 20% so với năm ngoái.
The company reported a 20% increase in net profit.
- 2
Lãi ròng của doanh nghiệp phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh.
The net profit of the business reflects its operational efficiency.
Ghi chú dùng từ lãi ròng
Lãi ròng là lợi nhuận sau thuế, quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'doanh thu' (revenue), 'chi phí' (expenses), 'lợi nhuận gộp' (gross profit).
Video minh hoạ lãi ròng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi ròng
Câu hỏi thường gặp về "lãi ròng"
Lãi ròng tiếng Anh là gì?
Lãi ròng tiếng Anh là "net profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả chi phí từ doanh thu.
"net profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"net profit" nghĩa tiếng Việt là "lãi ròng". Lãi ròng là lợi nhuận sau thuế, quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Phát âm "net profit" như thế nào?
"net profit" có phiên âm IPA /nɛt ˈprɑfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "net profit"?
The company reported a 20% increase in net profit. — Công ty báo cáo lãi ròng tăng 20% so với năm ngoái.