The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lại ghi tên vào sổ tiếng Anh là gì?

lại ghi tên vào sổ tiếng Anh là re-enroll /ˌriˈɪnroʊl/. Ghi tên trở lại vào sổ hoặc danh sách, thường sau khi đã rút tên ra.

Hình minh hoạ "lại ghi tên vào sổ" tiếng Anh là "re-enroll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

re-enroll

Động từ
/ˌriˈɪnroʊl/

Ví dụ câu với lại ghi tên vào sổ / re-enroll

  1. 1

    Học sinh đã quyết định lại ghi tên vào sổ sau kỳ nghỉ hè.

    The student decided to re-enroll after the summer break.

  2. 2

    Trường hợp này yêu cầu bạn phải lại ghi tên vào sổ để tiếp tục học.

    In this case, you need to re-enroll to continue your studies.

Ghi chú dùng từ lại ghi tên vào sổ

Re-enroll có nghĩa là ghi tên trở lại vào danh sách sau khi đã rút ra. Các từ liên quan: enroll (đăng ký), register (đăng ký), sign up (đăng ký).

Video minh hoạ lại ghi tên vào sổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lại ghi tên vào sổ

Câu hỏi thường gặp về "lại ghi tên vào sổ"

Lại ghi tên vào sổ tiếng Anh là gì?

Lại ghi tên vào sổ tiếng Anh là "re-enroll" (động từ), nghĩa là: Ghi tên trở lại vào sổ hoặc danh sách, thường sau khi đã rút tên ra.

"re-enroll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"re-enroll" nghĩa tiếng Việt là "lại ghi tên vào sổ". Re-enroll có nghĩa là ghi tên trở lại vào danh sách sau khi đã rút ra.

Phát âm "re-enroll" như thế nào?

"re-enroll" có phiên âm IPA /ˌriˈɪnroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "re-enroll"?

The student decided to re-enroll after the summer break. — Học sinh đã quyết định lại ghi tên vào sổ sau kỳ nghỉ hè.