The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghi danh tiếng Anh là gì?

Ghi danh tiếng Anh là Enroll /ɪnˈrəʊl/. Ghi danh là hành động đăng ký hoặc ghi tên vào một danh sách để tham gia lớp học, khóa đào tạo hoặc hoạt động nào đó.

Hình minh hoạ "Ghi danh" tiếng Anh là "Enroll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enroll

Động từ
/ɪnˈrəʊl/

Ví dụ câu với Ghi danh / Enroll

  1. 1

    Tôi đã ghi danh vào lớp học tiếng Anh.

    I enrolled in the English class.

  2. 2

    Cô ấy đã ghi danh vào chương trình đào tạo nghề.

    She enrolled in the vocational training program.

Ghi chú dùng từ Ghi danh

Ghi danh thường liên quan đến việc đăng ký tham gia một hoạt động hoặc lớp học. Các từ liên quan gồm có đăng ký (register), tham gia (participate), và đăng ký trực tuyến (online registration).

Video minh hoạ Ghi danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ghi danh

Câu hỏi thường gặp về "Ghi danh"

Ghi danh tiếng Anh là gì?

Ghi danh tiếng Anh là "Enroll" (động từ), nghĩa là: Ghi danh là hành động đăng ký hoặc ghi tên vào một danh sách để tham gia lớp học, khóa đào tạo hoặc hoạt động nào đó.

"Enroll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enroll" nghĩa tiếng Việt là "Ghi danh". Ghi danh thường liên quan đến việc đăng ký tham gia một hoạt động hoặc lớp học.

Phát âm "Enroll" như thế nào?

"Enroll" có phiên âm IPA /ɪnˈrəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enroll"?

I enrolled in the English class. — Tôi đã ghi danh vào lớp học tiếng Anh.