Tiếng Việt
Lãi nhập gốc tiếng Anh là gì?
lãi nhập gốc tiếng Anh là add-on interest /æd-ɑn ˈɪntrəst/. Lãi suất tính dựa trên số dư gốc còn lại của khoản vay hoặc khoản đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
add-on interest
Ví dụ câu với lãi nhập gốc / add-on interest
- 1
Lãi nhập gốc thường cao hơn lãi theo kỳ hạn cố định.
Add-on interest is often higher than fixed-term interest.
- 2
Người vay cần hiểu rõ cách tính lãi nhập gốc để tránh bị thiệt thòi.
Borrowers need to understand how add-on interest is calculated to avoid losses.
Ghi chú dùng từ lãi nhập gốc
Lãi nhập gốc là loại lãi tính dựa trên số dư gốc còn lại của khoản vay. Các thuật ngữ liên quan: lãi suất (interest rate), lãi theo kỳ hạn (fixed-term interest), lãi suất thả nổi (floating interest rate).
Video minh hoạ lãi nhập gốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi nhập gốc
Câu hỏi thường gặp về "lãi nhập gốc"
Lãi nhập gốc tiếng Anh là gì?
Lãi nhập gốc tiếng Anh là "add-on interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất tính dựa trên số dư gốc còn lại của khoản vay hoặc khoản đầu tư.
"add-on interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"add-on interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi nhập gốc". Lãi nhập gốc là loại lãi tính dựa trên số dư gốc còn lại của khoản vay.
Phát âm "add-on interest" như thế nào?
"add-on interest" có phiên âm IPA /æd-ɑn ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "add-on interest"?
Add-on interest is often higher than fixed-term interest. — Lãi nhập gốc thường cao hơn lãi theo kỳ hạn cố định.