Tiếng Việt
Mất hứng tiếng Anh là gì?
mất hứng tiếng Anh là lose interest /luːz ˈɪntrɪst/. mất cảm xúc hoặc sự thích thú ban đầu đối với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose interest
Ví dụ câu với mất hứng / lose interest
- 1
Anh ấy mất hứng sau khi nghe tin xấu.
He lost interest after hearing the bad news.
- 2
Cô ấy mất hứng với trò chơi đó sau một thời gian chơi.
She lost interest in the game after a while.
Ghi chú dùng từ mất hứng
Mất hứng mô tả trạng thái không còn cảm thấy thích thú hoặc đam mê nữa. Các từ liên quan: 'disinterest' (không quan tâm), 'boredom' (chán nản), 'apathetic' (thờ ơ).
Video minh hoạ mất hứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất hứng
Câu hỏi thường gặp về "mất hứng"
Mất hứng tiếng Anh là gì?
Mất hứng tiếng Anh là "lose interest" (động từ), nghĩa là: mất cảm xúc hoặc sự thích thú ban đầu đối với điều gì đó.
"lose interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose interest" nghĩa tiếng Việt là "mất hứng". Mất hứng mô tả trạng thái không còn cảm thấy thích thú hoặc đam mê nữa.
Phát âm "lose interest" như thế nào?
"lose interest" có phiên âm IPA /luːz ˈɪntrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose interest"?
He lost interest after hearing the bad news. — Anh ấy mất hứng sau khi nghe tin xấu.