Tiếng Việt
Lãi quá hạn tiếng Anh là gì?
lãi quá hạn tiếng Anh là Overdue Interest /ˌəʊvəˈdjuː ˈɪntrəst/. Lãi suất phát sinh sau hạn thanh toán của khoản vay hoặc nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overdue Interest
Ví dụ câu với lãi quá hạn / Overdue Interest
- 1
Người vay phải trả lãi quá hạn nếu không thanh toán đúng hạn.
The borrower must pay overdue interest if they miss the deadline.
- 2
Lãi quá hạn sẽ tăng theo thời gian chậm thanh toán.
Overdue interest increases over time of delayed payment.
Ghi chú dùng từ lãi quá hạn
Lãi quá hạn là lãi phát sinh khi khoản vay không được thanh toán đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest' (lãi suất), 'late payment' (thanh toán trễ), 'default' (vỡ nợ).
Video minh hoạ lãi quá hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi quá hạn
Câu hỏi thường gặp về "lãi quá hạn"
Lãi quá hạn tiếng Anh là gì?
Lãi quá hạn tiếng Anh là "Overdue Interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất phát sinh sau hạn thanh toán của khoản vay hoặc nợ.
"Overdue Interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overdue Interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi quá hạn". Lãi quá hạn là lãi phát sinh khi khoản vay không được thanh toán đúng hạn.
Phát âm "Overdue Interest" như thế nào?
"Overdue Interest" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈdjuː ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overdue Interest"?
The borrower must pay overdue interest if they miss the deadline. — Người vay phải trả lãi quá hạn nếu không thanh toán đúng hạn.