Tiếng Việt
Lãi suất cho vay trong hạn tiếng Anh là gì?
lãi suất cho vay trong hạn tiếng Anh là On-Time Loan Interest Rate /ɒn taɪm ləʊn ˈɪntrəst reɪt/. Lãi suất áp dụng cho khoản vay được trả đúng hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
On-Time Loan Interest Rate
Ví dụ câu với lãi suất cho vay trong hạn / On-Time Loan Interest Rate
- 1
Người vay cần trả lãi suất theo lãi suất cho vay trong hạn mỗi tháng.
The borrower must pay the on-time loan interest rate every month.
- 2
Lãi suất cho vay trong hạn thường thấp hơn so với lãi suất quá hạn.
On-time loan interest rates are usually lower than overdue interest rates.
Ghi chú dùng từ lãi suất cho vay trong hạn
Lãi suất cho vay trong hạn là mức lãi suất áp dụng cho khoản vay trả đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lãi suất' (interest rate), 'vay' (loan), và 'trả nợ đúng hạn' (on-time repayment).
Video minh hoạ lãi suất cho vay trong hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất cho vay trong hạn
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất cho vay trong hạn"
Lãi suất cho vay trong hạn tiếng Anh là gì?
Lãi suất cho vay trong hạn tiếng Anh là "On-Time Loan Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất áp dụng cho khoản vay được trả đúng hạn.
"On-Time Loan Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"On-Time Loan Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất cho vay trong hạn". Lãi suất cho vay trong hạn là mức lãi suất áp dụng cho khoản vay trả đúng hạn.
Phát âm "On-Time Loan Interest Rate" như thế nào?
"On-Time Loan Interest Rate" có phiên âm IPA /ɒn taɪm ləʊn ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "On-Time Loan Interest Rate"?
The borrower must pay the on-time loan interest rate every month. — Người vay cần trả lãi suất theo lãi suất cho vay trong hạn mỗi tháng.